cape fear river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Cape Fear: Một con sông ở bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ, chảy theo hướng đông nam và đổ ra Đại Tây Dương tại Mũi Cape Fear. Tên gọi này dùng để chỉ một dòng sông cụ thể, không phải một loại sông nói chung.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Cape Fear nổi tiếng vì ý nghĩa lịch sử của nó trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ.)
- (Nhiều du khách thích chèo thuyền và câu cá dọc theo sông Cape Fear.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Cape Fear River basin": lưu vực sông Cape Fear.
- The Cape Fear River basin covers a large area of North Carolina. (Lưu vực sông Cape Fear bao phủ một khu vực rộng lớn của Bắc Carolina.)
"Cape Fear River Valley": thung lũng sông Cape Fear.
- The Cape Fear River Valley is home to diverse wildlife. (Thung lũng sông Cape Fear là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Cape Fear (Danh từ riêng): Mũi đất và khu vực ven biển ở Bắc Carolina, nơi con sông đổ ra biển.
- Cape Fear is a popular destination for beachgoers. (Cape Fear là một điểm đến phổ biến cho những người đi biển.)
Cape (Danh từ): Mũi đất nhô ra biển.
- The cape offers stunning views of the ocean. (Mũi đất mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Sông (river): Dòng chảy tự nhiên lớn, nhưng "Cape Fear River" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Dòng nước (waterway): Có thể dùng để mô tả chung, nhưng không thay thế tên riêng.
Các cụm từ liên quan
"to navigate the Cape Fear River": điều hướng trên sông Cape Fear.
- Sailors must be careful to navigate the Cape Fear River safely. (Các thủy thủ phải cẩn thận để điều hướng an toàn trên sông Cape Fear.)
"to cross the Cape Fear River": băng qua sông Cape Fear.
- The bridge allows cars to cross the Cape Fear River easily. (Cây cầu cho phép xe hơi băng qua sông Cape Fear dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Cape Fear River" ngoài các ngữ cảnh địa lý hoặc lịch sử.